Thông Số Kỹ Thuật Xe Ford Transit 2024

Mục lục bài viết

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ford Transit 2024, gọi ngay Hotline 033.987.1029(Zalo) để biết thêm chi tiết.

Chào anh chị, có phải anh chị đang tìm kiếm thông tin chi tiết về  Ford Transit 2024 Next Gen? Anh chị muốn tham khảo các thông số kỹ thuật, những tính năng mới nhất, màu sắc xe? Ngoài ra anh chị muốn biết về giá xe Ford Transit 2024 và các ưu đãi đi kèm? Anh chị đang tìm một người tư vấn chuyên nghiệp? Dưới đây là tất cả thông tin anh chị đang tìm kiếm. Mời anh chị xem chi tiết.

Giá xe Ford Transit 2024

— Ford Transit Luxury MCA : 849,000,000 VNĐ

Giá trên chưa bao gồm ưu đãi và chi phí giấy tờ xe

Để nhận ưu đãi quý Khách Hàng hãy gọi ngay hotline 033.987.1029 Mr.Bảo . Cảm ơn Quý Khách.

ford transit 2022 màu ghi vàng

Chi tiết thông số kỹ thuật Ford Transit 

Động cơ & Khung xe

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance  
● Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2,2L – TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / 2.2L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with Intercooler
● Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng
● Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2402
● Đường kính x Hành trình/ Bore x Stroke (mm) 89.9 x 94.6
● Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (PS/rpm) 140 / 3500
● Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) 375 / 2000
● Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed manual transmission
● Ly hợp / Clutch Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực / Single dry plate, hydraulic activated
Kích thước và trọng lượng / Dimensions & Weight      
● Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5820 x 1974 x 2360
● Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3750
● Vệt bánh trước / Track – Front (mm) 1740
● Vệt bánh sau / Track – Rear (mm) 1704
● Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 165
● Bán kính vòng quay nhỏ nhất / Min. turning radius (m) 6.65
Hệ thống treo/ Suspension system      
● Trước/ Front Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers
● Sau/ Rear Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Non-independent leaf springs with telescopic shock absorbers

Nội thất

Trang thiết bị chính / Equipment  
● Túi khí cho người lái / Driver Airbag Có / With
● Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước / Integrated panel for windscreen washing Có / With
● Khóa nắp ca-pô / Key-operated bonnet release Có / With
● Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện / Power Window Có / With
● Gương chiếu hậu điều khiển điện / Power adjust side mirrors Có / With
● Khoá cửa điện trung tâm / Power Door Lock Có / With
● Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
● Đèn phanh sau lắp cao / High-mount stop lamp Có / With
● Vật liệu ghế / Seat Material Vải / Cloth
● Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế / Seatbelts for all seats Có / With
● Tựa đầu các ghế / Head rests Có / With
● Chắn bùn trước sau / Frond and rear mud flaps Có / With
● Tay nắm hỗ trợ lên xuống / B-pillar assist handle Có / With
● Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
● Các hàng ghế (2,3,4) ngả được / Seat rows 2nd,3rd,4th recline Có / With
● Hàng ghế 5 gập được / Seat row 5th foldable Có / With
● Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay/ Manual 6-ways driver seat adjust with armrest Có / With
● Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Hai giàn lạnh / Dual Air Condition
● Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
● Tiêu chuẩn khí thải/ Emision Level EURO Stage 4

Ngoại thất

Trang thiết bị chính / Equipment  
● Túi khí cho người lái / Driver Airbag Có / With
● Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước / Integrated panel for windscreen washing Có / With
● Khóa nắp ca-pô / Key-operated bonnet release Có / With
● Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện / Power Window Có / With
● Gương chiếu hậu điều khiển điện / Power adjust side mirrors Có / With
● Khoá cửa điện trung tâm / Power Door Lock Có / With
● Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
● Đèn phanh sau lắp cao / High-mount stop lamp Có / With
● Vật liệu ghế / Seat Material Vải / Cloth
● Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế / Seatbelts for all seats Có / With
● Tựa đầu các ghế / Head rests Có / With
● Chắn bùn trước sau / Frond and rear mud flaps Có / With
● Tay nắm hỗ trợ lên xuống / B-pillar assist handle Có / With
● Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
● Các hàng ghế (2,3,4) ngả được / Seat rows 2nd,3rd,4th recline Có / With
● Hàng ghế 5 gập được / Seat row 5th foldable Có / With
● Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay/ Manual 6-ways driver seat adjust with armrest Có / With
● Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Hai giàn lạnh / Dual Air Condition
● Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
● Tiêu chuẩn khí thải/ Emision Level EURO Stage 4

Tiện nghi

Trang thiết bị chính / Equipment  
● Túi khí cho người lái / Driver Airbag Có / With
● Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước / Integrated panel for windscreen washing Có / With
● Khóa nắp ca-pô / Key-operated bonnet release Có / With
● Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện / Power Window Có / With
● Gương chiếu hậu điều khiển điện / Power adjust side mirrors Có / With
● Khoá cửa điện trung tâm / Power Door Lock Có / With
● Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
● Đèn phanh sau lắp cao / High-mount stop lamp Có / With
● Vật liệu ghế / Seat Material Vải / Cloth
● Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế / Seatbelts for all seats Có / With
● Tựa đầu các ghế / Head rests Có / With
● Chắn bùn trước sau / Frond and rear mud flaps Có / With
● Tay nắm hỗ trợ lên xuống / B-pillar assist handle Có / With
● Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
● Các hàng ghế (2,3,4) ngả được / Seat rows 2nd,3rd,4th recline Có / With
● Hàng ghế 5 gập được / Seat row 5th foldable Có / With
● Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay/ Manual 6-ways driver seat adjust with armrest Có / With
● Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Hai giàn lạnh / Dual Air Condition
● Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
● Tiêu chuẩn khí thải/ Emision Level EURO Stage 4

An toàn

Hệ thống phanh / Brake system  
● Phanh đĩa phía trước và sau / Disc brake for front and rear Có / With
● Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-Lock Brake System (ABS) Có / With
● Trợ lực lái thủy lực/ Hydraulic Power Steering Có / With
● Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80L
● Loại nhiên liệu sử dụng Dầu /Diesel
● Cỡ lốp / Tyre Size 215 / 75R16
● Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16″
/ Alloy wheel 16″

Hình ảnh thực tế

ford transit 2022 màu ghi vàng

ford transit 2022 màu ghi vàng 2

ford transit 2022 màu ghi vàng 4